Tính thùng xe tải + so sánh cước 3 hãng
Nhập KT thùng + số lượng → kiểm tra vô lọt xe nào + so sánh cước Lalamove/Ahamove/Xanh SM
Hàng hoá của anh chị
Nhập kích thước 1 thùng + số lượng → tool kiểm tra vô lọt xe nào.
Quãng đường & khu vực giá
Riêng biệt với mục "Giờ cấm tải" bên dưới (chọn tỉnh/thành khác) — mục này chỉ ảnh hưởng bảng ước tính cước.
Giờ cấm tải · TP. Hồ Chí Minh
Khu vực hạn chế: Nội đô (Q.1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Bình, Gò Vấp, Tân Phú, Bình Tân)
| Loại xe | Giờ cấm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xe < 2.5 tấn | 6:00–9:00 và 16:00–20:00 | Giờ cao điểm cấm trong khu vực hạn chế |
| Xe 2.5–5 tấn | 6:00–22:00 | Cấm gần như cả ngày trong nội đô |
| Xe > 5 tấn | 6:00–22:00 toàn bộ | Chỉ chạy đêm trừ giấy phép đặc biệt |
* Căn cứ: QĐ 23/2018/QĐ-UBND TP.HCM + cập nhật. Quy định có thể thay đổi theo từng tuyến đường, từng năm, hoặc giấy phép đặc biệt. Trước khi gọi xe nên xem lại biển báo cấm trên tuyến + app Lalamove sẽ cảnh báo nếu lộ trình đi vào khu vực hạn chế.
So sánh 5 xe theo kích thước thùng
4 xe Lalamove + 1 Xanh SM Van — xe duy nhất có kích thước thùng công bố chính thức.
| Xe | Hãng | Thùng xe (m) | Khối (m³) | Tải (kg) | Max thùng | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xe máy Tại Hà Nội thùng xe máy nhỏ hơn: 0.4 × 0.4 × 0.4 m | Lalamove | 0.5 × 0.4 × 0.5 | 0.10 m³ Hàng vượt 720% | 30 | 1 Thể tích: 1 · Tải: 6 | ⚠ Thừa số lượng |
Van 500kg | Lalamove | 1.7 × 1.2 × 1.2 | 2.45 m³ Hàng chiếm 29% | 500 | 64 Thể tích: 64 · Tải: 100 | ✓ VỪA |
Tải 1 tấn | Lalamove | 2.1 × 1.4 × 1.5 | 4.41 m³ Hàng chiếm 16% | 1.000 | 105 Thể tích: 105 · Tải: 200 | ✓ VỪA |
Tải 2 tấn | Lalamove | 4 × 1.7 × 1.7 | 11.56 m³ Hàng chiếm 6% | 2.000 | 260 Thể tích: 260 · Tải: 400 | ✓ VỪA |
Xanh SM Van chỉ Hà Nội | Xanh SM | 1.45 × 1.47 × 1.22 | 2.60 m³ Hàng chiếm 28% | 650 | 48 Thể tích: 48 · Tải: 130 | ✓ VỪA |
* Kích thước thùng xe + tải trọng lấy từ bảng công bố chính thức Lalamove VN và Xanh SM Van, 07/2026. Số thùng max tính theo packing axis-aligned (xếp đứng, không xoay chéo). Thực tế xếp khéo có thể nhiều hơn 5-10%.
So sánh cước 3 hãng
Lalamove · Ahamove · Xanh SM Van — tại 10 km, khu vực TP.HCM.
| Hãng · gói | Cước ước tính |
|---|---|
| Lalamove · Van 500kg | 176.580đRẻ nhất |
| Ahamove · Van 500kg | 216.002đ |
| Hãng · gói | Cước ước tính |
|---|---|
| Lalamove · Tải 1 tấn | 224.257đRẻ nhất |
| Ahamove · Van 1 tấn | xem app |
| Ahamove · Tải 1 tấn | xem app |
| Hãng · gói | Cước ước tính |
|---|---|
| Lalamove · Tải 2 tấn | 454.680đ |
| Ahamove · Tải 2 tấn | 424.088đRẻ nhất |
* Nguồn giá 07/2026: bảng giá công bố Lalamove VN (lalamove.com), Ahamove (ahamove.com), Xanh SM/Green SM Van (greensm.com — ra mắt Hà Nội 5/1/2026, VinFast EC Van 2,6 m³ · 650 kg). Giá thực tế thay đổi theo giờ cao điểm, phụ phí, khuyến mãi — xem app để có giá chính xác. Ahamove không công bố kích thước thùng xe nên không nằm trong bảng kiểm tra vừa/không vừa.
Tool này là công cụ tham khảo giáo dục Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.
Web cho doanh nghiệp của bạn?
Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.