WACC DCF định giá doanh nghiệp — CAPM, terminal value, 5 năm FCF
· Tác giả: Trường — Founder Webchốt
Hai founder startup Việt chào bán công ty cho quỹ đầu tư: Series A 50 tỷ định giá, tương đương 500 triệu/cổ phiếu. Nhưng đối tác hỏi: con số này dựa trên gì? Tỷ giá P/E so với đối thủ? Hay dòng tiền chiết khấu DCF? Phần lớn founder VN không biết DCF (Discounted Cash Flow) hay WACC (chi phí vốn bình quân), nên định giá gut-feeling: "công ty xinh xinh, trong trend AI, xin 50 tỷ". Kết quả: nhà đầu tư đi theo competitor 100 tỷ thay vì 50 tỷ. Bài này tổng hợp cách định giá doanh nghiệp bằng WACC/DCF, gồm CAPM Sharpe, terminal value gordon growth, và công cụ free webchot.com tính enterprise value trong 3 phút.
WACC DCF: discount 5 năm dòng tiền + terminal value → Enterprise Value chuẩn | Nguồn: webchot.com
WACC: chi phí vốn bình quân — công thức + ý nghĩa
WACC (Weighted Average Cost of Capital) = bình quân chi phí của vốn nợ + vốn chủ sở hữu. Công thức:
WACC = (E/V × Re) + (D/V × Rd × (1−Tc))
Trong đó:
- E/V = tỷ trọng vốn chủ sở hữu (equity / total value)
- Re = chi phí vốn chủ (cost of equity) — tính bằng CAPM
- D/V = tỷ trọng nợ
- Rd = chi phí nợ (lãi suất vay bình quân)
- Tc = thuế suất công ty (20% ở Việt Nam)
Ví dụ: công ty vay 40% (Rd 6%), vốn chủ 60% (Re 12%), Tc 20% → WACC = 60% × 12% + 40% × 6% × (1-20%) = 7.2% + 1.92% = 9.12%. Con số này dùng làm discount rate cho DCF.
DCF: định giá dòng tiền chiết khấu — 5 bước
- Forecast 5 năm FCF (Free Cash Flow) = EBIT × (1-tax) + Khấu hao − Capex − Δ NWC. Sử dụng dữ liệu từ budget, history, hoặc industry benchmark.
- Tính WACC như trên.
- Discount từng năm FCF: PV = FCF / (1+WACC)^n. Ví dụ: FCF năm 1 = 100, WACC 9.12% → PV = 100 / 1.0912 = 91.6 triệu.
- Tính Terminal Value = FCF năm 5 × (1+g) / (WACC−g), với g = growth rate dài hạn (~2-3%). Ví dụ: FCF5 = 150, g 2.5%, WACC 9.12% → TV = 150 × 1.025 / (9.12%−2.5%) = 2.118 triệu.
- Enterprise Value = ∑ PV (FCF 1-5) + PV (Terminal Value). Trừ net debt → Equity Value → Chia số cổ phiếu → Per-share value.
Terminal Value thường chiếm 60-80% EV, nên chọn growth rate hợp lý (không vượt GDP growth 6-7%) để tránh overvalue.
Ví dụ thực tế: định giá startup SaaS Việt Nam Series A
| Năm | Revenue (tr) | EBIT margin | FCF (tr) | Discount factor | PV FCF (tr) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 | -5% | -5 | 0.917 | -4.6 |
| 2 | 180 | -3% | 0 | 0.841 | 0 |
| 3 | 300 | 5% | 15 | 0.772 | 11.6 |
| 4 | 450 | 12% | 54 | 0.708 | 38.2 |
| 5 | 600 | 18% | 108 | 0.649 | 70.1 |
| ∑ PV FCF 1-5 | 115.3 | ||||
| Terminal Value (FCF5×1.025/(9.12%-2.5%)) | 1.485 tr | × 0.649 = 964.3 | |||
| Enterprise Value | 1.079.6 tr (~1.08 tỷ) | ||||
| Trừ net debt | −200 tr (vay) | ||||
| Equity Value | 879.6 tr (~880 tỷ) | ||||
| Chia 1M cổ phiếu | ~880 tr/cổ | ||||
Kết luận: startup SaaS định giá ~880 tỷ (hay 8.8 tỷ/cộng 100M cổ phiếu) dựa DCF. Nếu founder chào bán Series A 50 tỷ (5M cổ phiếu @ 10tr), điều này implied valuation 880 tỷ (hợp lý). Nếu chào 100 tỷ, overvalued 2x.
WACC DCF tool: input FCF, WACC, growth → auto calculate EV + equity value | Nguồn: webchot.com
Cách dùng công cụ WACC DCF Valuation Webchốt trong 60 giây
Webchốt phát triển công cụ WACC DCF Calculator miễn phí 100%, tính CAPM, auto discount FCF, terminal value gordon growth.
- Mở webchot.com/platform/tools/wacc-dcf
- Nhập WACC inputs: cost of debt, cost of equity (hoặc CAPM inputs: Rf, Rm, Beta), tax rate, D/E ratio
- Nhập 5 năm FCF forecast (triệu VND)
- Chọn Terminal Value method: Gordon Growth hay Exit Multiple
- Xem kết quả: Enterprise Value, Equity Value, per-share value, sensitivity analysis
- Export: PDF valuation report hoặc Excel model
Tool giúp founder/CFO định giá nhanh, không cần Excel phức tạp hay thuê consultant M&A $10-50K. Phù hợp Series A/B fundraising, M&A negotiation, internal valuation monitoring.
→ Mở WACC DCF Calculator miễn phí
So sánh định giá DCF vs comparable / precedent transaction
| Method | DCF | Comparable (P/E Multiple) | Precedent M&A |
|---|---|---|---|
| Input | FCF forecast 5 năm, WACC | P/E, EV/EBITDA các competitor | Giá bán M&A gần đây |
| Ưu điểm | Theo dòng tiền thực tế, flexible | Nhanh, market-based | Real market signal |
| Nhược điểm | Nhạy với forecast, g%, WACC | Phụ thuộc market sentiment | Limited sample, industry-specific |
| Phù hợp lúc | Startup 5-year plan, M&A target | Listed company, mature business | Industry hot IPO/M&A trend |
Năm sai lầm khi tính WACC DCF
- CAPM forecast sai beta — beta < 0.8 (defensive) nhưng công ty tech growth → underestimate risk. Luôn check industry beta công ty comparable.
- Terminal value growth rate quá cao — g = 5-6% (vượt GDP) → overvalue 100%+. Giữ g ≤ GDP growth (6-7% VN) hoặc 2-3% conservative.
- FCF forecast quá lạc quan — founder forecast 100% YoY growth 5 năm → không thực tế. Dùng industry growth rate hoặc scenario analysis (base/bull/bear).
- WACC sai D/E ratio — nếu công ty vay 100% equity (startup 0 nợ), sử dụng WACC = cost of equity, không phụ trộm nợ.
- Quên net debt adjustment — EV chưa trừ nợ = overstate equity value. Bắt buộc trừ gross debt − cash & equivalents.
FAQ — WACC DCF
WACC là gì?
WACC (Weighted Average Cost of Capital) là chi phí vốn bình quân = tỷ trọng nợ × chi phí nợ × (1-tax) + tỷ trọng vốn chủ × chi phí vốn chủ (CAPM). Ví dụ: công ty vay 50%, vốn chủ 50%, cost of debt 5%, cost of equity 10% → WACC = 50%×5%×(1-20%) + 50%×10% = 7.5%.
DCF là gì?
DCF (Discounted Cash Flow) = tổng hiện giá dòng tiền dự kiến. Ví dụ: công ty dự kiến 5 năm FCF (Free Cash Flow) mỗi năm 100 triệu, discount rate WACC 7.5% → năm 1: 100/(1+7.5%) = 93 triệu, năm 2: 100/(1+7.5%)^2 = 86 triệu, v.v. Tổng = Enterprise Value.
CAPM là gì?
CAPM (Capital Asset Pricing Model) Sharpe 1964 = Rf + Beta × (Rm − Rf). Rf = lãi suất không rủi ro (OGB), Rm = return thị trường, Beta = hệ số rủi ro cổ phiếu. Ví dụ: Rf 5%, Rm 12%, Beta 1.2 → Cost of Equity = 5% + 1.2 × (12% − 5%) = 13.4%.
Terminal Value tính thế nào?
Terminal Value (TV) = FCF năm cuối × (1+g%) / (WACC − g%), với g = long-term growth rate (~2-3% GDP growth). Ví dụ: FCF năm 5 = 100 triệu, g 3%, WACC 7.5% → TV = 100 × 1.03 / (7.5% − 3%) = 2.286 triệu (chiếm 60-70% Enterprise Value).
Công cụ DCF tính EV như thế nào?
(1) Nhập 5 năm FCF forecast (từ budget/history) (2) Tính WACC (input cost of debt, cost of equity, D/E ratio) (3) Discount từng năm FCF theo WACC (4) Tính Terminal Value (5) Sum PV tất cả FCF + TV = Enterprise Value (6) Trừ net debt → Equity Value → Chia shares → Per-share valuation.
Liên Hệ Webchốt
Định giá doanh nghiệp chuẩn WACC/DCF, không bị overvalue hay undervalue — mở ngay WACC DCF Calculator Webchốt để tính Enterprise Value trong 3 phút, hoặc gọi anh Trường tư vấn M&A valuation strategy cho Series A/B.
- Hotline / Zalo: 0905 151 701 — anh Trường (founder/dev).
- zalo.me/0905151701
- hi@webchot.com
- STK 0905151701 — NGUYEN VAN TRUONG (Vietcombank / MoMo / VietQR).
- 262/1/93 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP.HCM — T2–T7, 9h–18h.
Tham khảo thêm: 65 công cụ free · 10 dịch vụ web · bảng giá · trang liên hệ.
Reference: CAPM Sharpe 1964 · Gordon Growth Model · DCF Valuation WACC 2026.