Chuyển tới nội dung chính
webchotWeb siêu nhanh, chốt đơn lẹ
Thiết kế Web

WACC DCF định giá doanh nghiệp — CAPM, terminal value, 5 năm FCF

WACC DCF định giá doanh nghiệp — CAPM Sharpe, gordon growth, terminal value, 5 năm dòng tiền chiết khấu. Webchốt 2026 — 0905 151 701.

Tác giả: Nguyễn Văn Trường·Cập nhật: 15/05/2025·9 phút đọc
WACC DCF Định Giá Doanh Nghiệp — CAPM, Terminal Value

WACC DCF định giá doanh nghiệp — CAPM, terminal value, 5 năm FCF

· Tác giả: Trường — Founder Webchốt

Hai founder startup Việt chào bán công ty cho quỹ đầu tư: Series A 50 tỷ định giá, tương đương 500 triệu/cổ phiếu. Nhưng đối tác hỏi: con số này dựa trên gì? Tỷ giá P/E so với đối thủ? Hay dòng tiền chiết khấu DCF? Phần lớn founder VN không biết DCF (Discounted Cash Flow) hay WACC (chi phí vốn bình quân), nên định giá gut-feeling: "công ty xinh xinh, trong trend AI, xin 50 tỷ". Kết quả: nhà đầu tư đi theo competitor 100 tỷ thay vì 50 tỷ. Bài này tổng hợp cách định giá doanh nghiệp bằng WACC/DCF, gồm CAPM Sharpe, terminal value gordon growth, và công cụ free webchot.com tính enterprise value trong 3 phút.

WACC DCF định giá startup: 5 năm FCF, terminal value, cost of equity CAPM — Webchốt

WACC DCF: discount 5 năm dòng tiền + terminal value → Enterprise Value chuẩn | Nguồn: webchot.com

WACC: chi phí vốn bình quân — công thức + ý nghĩa

WACC (Weighted Average Cost of Capital) = bình quân chi phí của vốn nợ + vốn chủ sở hữu. Công thức:

WACC = (E/V × Re) + (D/V × Rd × (1−Tc))

Trong đó:

  • E/V = tỷ trọng vốn chủ sở hữu (equity / total value)
  • Re = chi phí vốn chủ (cost of equity) — tính bằng CAPM
  • D/V = tỷ trọng nợ
  • Rd = chi phí nợ (lãi suất vay bình quân)
  • Tc = thuế suất công ty (20% ở Việt Nam)

Ví dụ: công ty vay 40% (Rd 6%), vốn chủ 60% (Re 12%), Tc 20% → WACC = 60% × 12% + 40% × 6% × (1-20%) = 7.2% + 1.92% = 9.12%. Con số này dùng làm discount rate cho DCF.

DCF: định giá dòng tiền chiết khấu — 5 bước

  1. Forecast 5 năm FCF (Free Cash Flow) = EBIT × (1-tax) + Khấu hao − Capex − Δ NWC. Sử dụng dữ liệu từ budget, history, hoặc industry benchmark.
  2. Tính WACC như trên.
  3. Discount từng năm FCF: PV = FCF / (1+WACC)^n. Ví dụ: FCF năm 1 = 100, WACC 9.12% → PV = 100 / 1.0912 = 91.6 triệu.
  4. Tính Terminal Value = FCF năm 5 × (1+g) / (WACC−g), với g = growth rate dài hạn (~2-3%). Ví dụ: FCF5 = 150, g 2.5%, WACC 9.12% → TV = 150 × 1.025 / (9.12%−2.5%) = 2.118 triệu.
  5. Enterprise Value = ∑ PV (FCF 1-5) + PV (Terminal Value). Trừ net debt → Equity Value → Chia số cổ phiếu → Per-share value.

Terminal Value thường chiếm 60-80% EV, nên chọn growth rate hợp lý (không vượt GDP growth 6-7%) để tránh overvalue.

Ví dụ thực tế: định giá startup SaaS Việt Nam Series A

NămRevenue (tr)EBIT marginFCF (tr)Discount factorPV FCF (tr)
1100-5%-50.917-4.6
2180-3%00.8410
33005%150.77211.6
445012%540.70838.2
560018%1080.64970.1
∑ PV FCF 1-5115.3
Terminal Value (FCF5×1.025/(9.12%-2.5%))1.485 tr× 0.649 = 964.3
Enterprise Value1.079.6 tr (~1.08 tỷ)
Trừ net debt−200 tr (vay)
Equity Value879.6 tr (~880 tỷ)
Chia 1M cổ phiếu~880 tr/cổ

Kết luận: startup SaaS định giá ~880 tỷ (hay 8.8 tỷ/cộng 100M cổ phiếu) dựa DCF. Nếu founder chào bán Series A 50 tỷ (5M cổ phiếu @ 10tr), điều này implied valuation 880 tỷ (hợp lý). Nếu chào 100 tỷ, overvalued 2x.

CFO/Founder tính WACC DCF, nhập FCF 5 năm, tính enterprise value — Webchốt

WACC DCF tool: input FCF, WACC, growth → auto calculate EV + equity value | Nguồn: webchot.com

Cách dùng công cụ WACC DCF Valuation Webchốt trong 60 giây

Webchốt phát triển công cụ WACC DCF Calculator miễn phí 100%, tính CAPM, auto discount FCF, terminal value gordon growth.

  1. Mở webchot.com/platform/tools/wacc-dcf
  2. Nhập WACC inputs: cost of debt, cost of equity (hoặc CAPM inputs: Rf, Rm, Beta), tax rate, D/E ratio
  3. Nhập 5 năm FCF forecast (triệu VND)
  4. Chọn Terminal Value method: Gordon Growth hay Exit Multiple
  5. Xem kết quả: Enterprise Value, Equity Value, per-share value, sensitivity analysis
  6. Export: PDF valuation report hoặc Excel model

Tool giúp founder/CFO định giá nhanh, không cần Excel phức tạp hay thuê consultant M&A $10-50K. Phù hợp Series A/B fundraising, M&A negotiation, internal valuation monitoring.

→ Mở WACC DCF Calculator miễn phí

So sánh định giá DCF vs comparable / precedent transaction

MethodDCFComparable (P/E Multiple)Precedent M&A
InputFCF forecast 5 năm, WACCP/E, EV/EBITDA các competitorGiá bán M&A gần đây
Ưu điểmTheo dòng tiền thực tế, flexibleNhanh, market-basedReal market signal
Nhược điểmNhạy với forecast, g%, WACCPhụ thuộc market sentimentLimited sample, industry-specific
Phù hợp lúcStartup 5-year plan, M&A targetListed company, mature businessIndustry hot IPO/M&A trend

Năm sai lầm khi tính WACC DCF

  1. CAPM forecast sai beta — beta < 0.8 (defensive) nhưng công ty tech growth → underestimate risk. Luôn check industry beta công ty comparable.
  2. Terminal value growth rate quá cao — g = 5-6% (vượt GDP) → overvalue 100%+. Giữ g ≤ GDP growth (6-7% VN) hoặc 2-3% conservative.
  3. FCF forecast quá lạc quan — founder forecast 100% YoY growth 5 năm → không thực tế. Dùng industry growth rate hoặc scenario analysis (base/bull/bear).
  4. WACC sai D/E ratio — nếu công ty vay 100% equity (startup 0 nợ), sử dụng WACC = cost of equity, không phụ trộm nợ.
  5. Quên net debt adjustment — EV chưa trừ nợ = overstate equity value. Bắt buộc trừ gross debt − cash & equivalents.

FAQ — WACC DCF

WACC là gì?

WACC (Weighted Average Cost of Capital) là chi phí vốn bình quân = tỷ trọng nợ × chi phí nợ × (1-tax) + tỷ trọng vốn chủ × chi phí vốn chủ (CAPM). Ví dụ: công ty vay 50%, vốn chủ 50%, cost of debt 5%, cost of equity 10% → WACC = 50%×5%×(1-20%) + 50%×10% = 7.5%.

DCF là gì?

DCF (Discounted Cash Flow) = tổng hiện giá dòng tiền dự kiến. Ví dụ: công ty dự kiến 5 năm FCF (Free Cash Flow) mỗi năm 100 triệu, discount rate WACC 7.5% → năm 1: 100/(1+7.5%) = 93 triệu, năm 2: 100/(1+7.5%)^2 = 86 triệu, v.v. Tổng = Enterprise Value.

CAPM là gì?

CAPM (Capital Asset Pricing Model) Sharpe 1964 = Rf + Beta × (Rm − Rf). Rf = lãi suất không rủi ro (OGB), Rm = return thị trường, Beta = hệ số rủi ro cổ phiếu. Ví dụ: Rf 5%, Rm 12%, Beta 1.2 → Cost of Equity = 5% + 1.2 × (12% − 5%) = 13.4%.

Terminal Value tính thế nào?

Terminal Value (TV) = FCF năm cuối × (1+g%) / (WACC − g%), với g = long-term growth rate (~2-3% GDP growth). Ví dụ: FCF năm 5 = 100 triệu, g 3%, WACC 7.5% → TV = 100 × 1.03 / (7.5% − 3%) = 2.286 triệu (chiếm 60-70% Enterprise Value).

Công cụ DCF tính EV như thế nào?

(1) Nhập 5 năm FCF forecast (từ budget/history) (2) Tính WACC (input cost of debt, cost of equity, D/E ratio) (3) Discount từng năm FCF theo WACC (4) Tính Terminal Value (5) Sum PV tất cả FCF + TV = Enterprise Value (6) Trừ net debt → Equity Value → Chia shares → Per-share valuation.

Liên Hệ Webchốt

Định giá doanh nghiệp chuẩn WACC/DCF, không bị overvalue hay undervalue — mở ngay WACC DCF Calculator Webchốt để tính Enterprise Value trong 3 phút, hoặc gọi anh Trường tư vấn M&A valuation strategy cho Series A/B.

  • Hotline / Zalo: 0905 151 701 — anh Trường (founder/dev).
  • zalo.me/0905151701
  • hi@webchot.com
  • STK 0905151701 — NGUYEN VAN TRUONG (Vietcombank / MoMo / VietQR).
  • 262/1/93 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP.HCM — T2–T7, 9h–18h.

Tham khảo thêm: 65 công cụ free · 10 dịch vụ web · bảng giá · trang liên hệ.


Reference: CAPM Sharpe 1964 · Gordon Growth Model · DCF Valuation WACC 2026.

Nhận thêm 1 bài mỗi tuần — tip Webchot, code clean, SEO

Bài viết thực chiến, không spam. Hủy bất kỳ lúc nào.

— Bài liên quan

Đọc thêm trong Thiết kế Web

— CẦN THIẾT KẾ WEB?

Webchốt làm web Next.js từ 8 triệu —
Demo 48h, bảo hành 12 tháng

LCP dưới 1s · Bundle 87KB · SEO kỹ thuật sẵn · Deploy Vercel

Demo