Chuyển tới nội dung chính
webchotWeb siêu nhanh, chốt đơn lẹ
Platform/Tools/Tài chính cá nhân/WACC & DCF
TÀI CHÍNH CÁ NHÂN

WACC + DCF Valuation

Định giá doanh nghiệp & chi phí vốn

Tính chi phí vốn (WACC) + định giá doanh nghiệp (DCF) 5 năm — CAPM + Gordon growth

M&AĐầu tưCFA
WACC + DCF Valuation
CAPM + Gordon Growth · Không lưu thông tin
Cost of Equity (CAPM)
Cost of Debt + Tax shield
Capital structure
Re (Cost of Equity)
11.50%
Rd after-tax
6.40%
WACC
9.46%
// Công thức
Re = Rf + β × ERP = 3.5 + 1 × 8 = 11.50%
Rd after-tax = Rd × (1 − T) = 8 × (1 − 0.20) = 6.40%
WACC = E/V × Re + D/V × Rd(1−T) = 60% × 11.50% + 40% × 6.40% = 9.46%
Tip: copy WACC 9.46% sang tab DCF để định giá doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết: CAPM (Sharpe 1964) · Gordon Growth Model · DCF Valuation chuẩn CFA. Tham số mặc định cho VN: Rf 3.5% (TPCP 10y), ERP 8% (emerging market premium Damodaran), Tax 20% (TNDN). Giá trị mang tính học thuật — DCF nhạy với input, vui lòng tham vấn chuyên gia M&A khi định giá thực tế.
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên CAPM (Sharpe 1964) + Gordon Growth Model + DCF Valuation tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • Capital Asset Pricing Model — Sharpe 1964
  • Gordon Growth Model — Gordon 1959
  • DCF Valuation — chuẩn CFA
  • Equity Risk Premium VN tham khảo Damodaran (NYU)
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật
// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về WACC & DCF?

WACC là gì và cách tính?+

WACC (Weighted Average Cost of Capital) = (E/V × Re) + (D/V × Rd × (1-T)). E=vốn CSH, D=nợ, V=tổng vốn, Re=cost of equity (CAPM), Rd=lãi suất nợ, T=thuế.

DCF Valuation dùng khi nào?+

DCF (Discounted Cash Flow) định giá doanh nghiệp dựa trên dòng tiền tự do (FCF) chiết khấu về hiện tại bằng WACC. Phù hợp DN ổn định, dòng tiền dự báo được.

Equity Risk Premium VN là bao nhiêu?+

Theo Damodaran (NYU Stern): ERP Việt Nam khoảng 9-11% (2026), gồm mature ERP của Mỹ ~5-6% + country risk premium VN ~3-5% (rating BB).

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo