Số → Chữ tiếng Việt
Đọc số tiền thành chữ chuẩn VN — dùng cho hoá đơn, hợp đồng, sec, biên nhận
- "Mốt" cuối21 = "hai mươi mốt" (không phải "hai mươi một")
- "Tư" thay 424 = "hai mươi tư" (không phải "hai mươi bốn")
- "Lăm" thay 525 = "hai mươi lăm" · 15 = "mười lăm"
- "Lẻ" sau hàng trăm305 = "ba trăm lẻ năm"
- "Mười" cho 10-1915 = "mười lăm" (không phải "một mươi năm")
Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên Quy ước đọc số tiếng Việt chuẩn tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.
- Tham khảo SGK Toán + thực tế kế toán VN
Bạn có thắc mắc về Số → Chữ?
Quy tắc đọc số tiền sang chữ tiếng Việt?+
Đọc theo lớp triệu/tỷ. VD: 1.234.567 đọc "Một triệu hai trăm ba mươi tư nghìn năm trăm sáu mươi bảy đồng". Thêm "y tự" = chính xác (ko làm tròn). Viết hoa chữ đầu, cuối thêm "đồng".
Số tiền chữ trên hoá đơn cần lưu ý gì?+
Hoá đơn VAT yêu cầu cả số và chữ phải khớp (TT 78/2021). Sai chữ = hoá đơn không hợp lệ. Đặc biệt với tiền số lẻ (xu/hào/nghìn), phải đọc đầy đủ không bỏ.
Web cho doanh nghiệp của bạn?
Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.