Chuyển tới nội dung chính
webchotWeb siêu nhanh, chốt đơn lẹ
Platform/Tools/Kế toán & Thuế/CBAM
KẾ TOÁN & THUẾ UNIQUE · CHƯA ĐỐI THỦ NÀO LÀM

CBAM Calculator (EU Carbon Border)

Thuế carbon biên giới EU (xuất khẩu)

Tính phí CBAM cho hàng xuất EU — 6 ngành (thép, nhôm, xi măng, phân bón, hydrogen, điện) · Q1 2026 báo cáo bắt buộc

EUQ1 2026Bắt buộc
CBAM Calculator (EU Carbon Border)
6 ngành · EU Reg 2023/956 · Q1 2026 báo cáo bắt buộc
Bước 1: Ngành xuất EU (6 sectors trong scope)
Bước 2: Khối lượng xuất + Embedded emissions
Ngành Sắt thép: chỉ tính direct (Scope 1) — indirect không áp theo CBAM regulation.
Bước 3: Giá CBAM + tỷ giá + năm
Total embedded emissions
1850.00
tCO2e
Chargeable emissions
46.25
tCO2e (97.5% free)
CBAM cost
€ 3931
EUR
CBAM cost (VND)
104.178.125
VND
Year-by-year phase-in (cùng khối lượng + emissions)
2026
free 97.5%
3931
2027
free 95%
7863
2028
free 90%
15725
2029
free 77.5%
35381
2030
free 51.5%
76266
2031
free 39%
95923
2032
free 26.5%
115579
2033
free 14%
135235
2034
free 0%
157250
Phase-out free allowance theo Annex IV — 2034 trở đi không còn miễn giảm. Cùng volume → CBAM cost tăng 40× từ 2026 đến 2034.
// CBAM Cost Formula
Total embedded = Volume × (Direct + Indirect_applicable) = 1000 × (1.85 + 0.00) = 1850.00 tCO2e
Chargeable = Total × (1 − free%) = 1850.00 × (1 − 97.5%) = 46.25 tCO2e
CBAM cost = Chargeable × Price − VN_carbon = 46.25 × €85 − €0.00 = 3931
Cơ sở: EU Regulation 2023/956 (CBAM main) · EU Implementing Regulation 2023/1773 (transitional reporting). Default emission factors là benchmark — production thực tế cần verified emissions report (theo Annex III). VN chưa có ETS — vn_carbon_price = 0 hiện tại. Kết quả là estimate; phải submit qua CBAM Registry portal mỗi quý.
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên EU Regulation 2023/956 (CBAM) + EU Implementing Regulation 2023/1773 tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • EU Regulation 2023/956 (CBAM main regulation)
  • EU Implementing Regulation 2023/1773 (transitional reporting)
  • Annex I — 6 sectors in scope (cement, iron/steel, aluminum, fertilizer, hydrogen, electricity)
  • Annex IV — Free allowance phase-out 2026 (97.5%) → 2034 (0%)
  • Verified emissions report yêu cầu cho hàng nhập EU từ Q1 2026
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật
// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về CBAM?

CBAM là gì và áp dụng từ khi nào?+

CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) - cơ chế điều chỉnh biên giới carbon EU. Theo EU Reg 2023/956: báo cáo từ 10/2023, đóng phí carbon từ 01/2026 cho 6 ngành.

Doanh nghiệp VN xuất khẩu nào bị ảnh hưởng CBAM?+

6 ngành in scope: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, hydrogen, điện. Doanh nghiệp VN xuất khẩu các mặt hàng này sang EU phải báo cáo emission + đóng CBAM cert.

Free allowance giảm dần như thế nào?+

Annex IV của CBAM: 2026 free 97.5% → 2027 95% → 2028 90% → ... → 2034 còn 0%. Phần phải đóng = (1 - free%) × emission × giá EU ETS hiện hành (~80-100 EUR/tCO2).

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo