Chuyển tới nội dung chính
webchotWeb siêu nhanh, chốt đơn lẹ
Thiết kế Web

NPV IRR Payback MIRR — quyết định đầu tư, capital budgeting

NPV IRR Payback MIRR — discounted cash flow, modified irr, sensitivity discount rate, capital budgeting. Webchốt 2026 — 0905 151 701.

Tác giả: Nguyễn Văn Trường·Cập nhật: 28/01/2026·8 phút đọc
NPV IRR Payback MIRR — Quyết Định Đầu Tư

NPV IRR Payback MIRR — quyết định đầu tư, capital budgeting

· Tác giả: Trường — Founder Webchốt

Công ty Việt đang cân nhắc 2 dự án đầu tư: A (bỏ 100 tỷ, IRR 18%), B (bỏ 50 tỷ, IRR 16%). Giám đốc tài chính hỏi: dự án nào tốt hơn? Phần lớn kế toán sẽ nói: "A có IRR cao hơn, chọn A". Nhưng nếu công ty chỉ có 50 tỷ ngân sách, hoặc cost of capital 15% (cao hơn IRR B), quyết định sai thể có lỗi triệu đô. Bài này tổng hợp cách quyết định đầu tư bằng NPV/IRR/Payback/MIRR, gồm công thức, ví dụ thực tế, và công cụ free webchot.com để so sánh dự án trong 3 phút.

Quyết định đầu tư: NPV IRR Payback MIRR, so sánh 2 dự án — Webchốt

Capital budgeting: tính NPV/IRR từng dự án, ranking → chọn tối ưu | Nguồn: webchot.com

NPV: Net Present Value — công thức + quy tắc quyết định

NPV = ∑ CFt/(1+r)^t − Initial Investment

Quy tắc: NPV > 0 → Accept. NPV < 0 → Reject. Nếu ranking: NPV cao nhất → dự án tốt nhất.

Ví dụ: dự án bỏ 100 triệu năm 0, nhận CF 60 triệu năm 1 + 70 triệu năm 2, discount rate 10%:

  • PV CF1 = 60 / 1.1 = 54.5 triệu
  • PV CF2 = 70 / 1.1^2 = 57.9 triệu
  • NPV = 54.5 + 57.9 − 100 = 12.4 triệu → Accept (positive NPV)

Ưu điểm: explicitly consider cost of capital, additive (dự án độc lập). Nhược điểm: con số tuyệt đối (không so sánh % return).

IRR: Internal Rate of Return — công thức + ví dụ

IRR = discount rate khi NPV = 0 (solve iteratively)

Quy tắc: IRR > cost of capital → Accept. IRR < cost of capital → Reject.

Ví dụ: dự án bỏ 100, CF 110 năm sau. 110 / (1+r) − 100 = 0 → r = 10% = IRR. Nếu cost of capital 8%, 10% > 8% → accept.

Ưu điểm: % return dễ hiểu, so sánh relative. Nhược điểm: (1) IRR cao không đảm bảo NPV cao (phụ thuộc scale, timing), (2) dòng tiền phức tạp có 2+ IRR (ambiguous).

Payback Period — công thức + ưu nhược điểm

Payback = năm khi tích lũy CF = Initial Investment

Ví dụ: bỏ 100, CF: năm 1=60, năm 2=50, năm 3=50 → Payback = 1.67 năm (60 năm 1 + 40 năm 2 = 100).

Ưu điểm: dễ tính, dễ hiểu, đánh giá liquidity risk. Nhược điểm: không consider discount rate, không care CF sau payback.

MIRR: Modified IRR — Linc 1976

MIRR = discount rate khi PV (dòng tiền âm) = FV (dòng tiền dương reinvested)

Khác IRR: coi dòng tiền dương reinvest ở cost of capital (realistis) thay vì IRR. Ít bị overstate hơn IRR với dòng tiền lạ.

Ví dụ: dự án bỏ 100 năm 0, nhận 200 năm 1, bỏ 150 năm 2. IRR = 28.6%, nhưng MIRR = 7% (giả reinvest 10%) vì năm 2 CF âm → không ai reinvest 28.6% được.

Ví dụ thực tế: ranking 3 dự án đầu tư

Dự ánVốn ban đầuCF năm 1-5NPV (r=10%)IRRPaybackQuyết định
A (Máy móc)−10030,30,30,30,30+13.7M15.2%3.3 nămAccept
B (R&D)−1500,50,50,50,70+31.2M17.6%3.0 nămAccept (best NPV)
C (Quảng cáo)−5020,20,20,0,0−6.1M9.7%2.5 nămReject

Kết luận: B tốt nhất (NPV 31.2M cao nhất). Nếu bộ ngân sách 150M chỉ, chọn B. Nếu 250M, chọn A+B (NPV tổng 44.9M). Nếu mutually exclusive (chỉ 1 cái), chọn B.

CFO so sánh NPV IRR payback 3 dự án, quyết định chọn dự án tối ưu — Webchốt

Capital budgeting: tính NPV (dự án B tốt nhất) → check IRR/payback → sensitivity → quyết định | Nguồn: webchot.com

Cách dùng công cụ NPV IRR Calculator Webchốt trong 60 giây

Webchốt phát triển công cụ Capital Budgeting / NPV IRR MIRR Calculator miễn phí 100%, tính đủ 4 chỉ số, support sensitivity analysis.

  1. Mở webchot.com/platform/tools/npv-irr
  2. Nhập dòng tiền: CF năm 0 (âm = bỏ vốn), năm 1-10 (dương/âm), discount rate
  3. Xem kết quả: NPV, IRR, MIRR, Payback, sensitivity table
  4. So sánh: thêm dự án B, C → ranking theo NPV
  5. Export: PDF decision memo hoặc Excel model

Tool giúp CFO/kế toán ranking dự án nhanh, không cần Excel phức tạp. Phù hợp capital budgeting quarterly, M&A ROI analysis, hoặc vendor/supplier evaluation (cost-benefit).

→ Mở NPV IRR Calculator miễn phí

So sánh NPV vs IRR: khi nào conflict?

ScenarioDự án A (NPV=100, IRR=15%)Dự án B (NPV=80, IRR=20%)Quyết định
Scale khác, timeline khácBỏ 1000, 5 nămBỏ 500, 2 nămTuỳ budget (A nếu có 1500, B nếu 500)
Dòng tiền timing khácCF muộn (back-loaded)CF sớm (front-loaded)Tuỳ discount rate (NPV nhạy rate hơn IRR)
Mutually exclusiveNPV cao hơnIRR cao hơnChọn A (prioritize NPV)

Năm sai lầm khi quyết định dự án

  1. Chỉ nhìn IRR, bỏ qua NPV — dự án IRR cao nhưng bỏ vốn nhỏ → NPV nhỏ. Nếu budget ít, NPV thấp = phí. Luôn check NPV/vốn (profitability index).
  2. Dùng sai discount rate — dùng WACC 10% nhưng dự án rủi ro cao (startup) → underestimate risk. Dùng cost of capital phù hợp rủi ro dự án.
  3. Forecast CF quá lạc quan — founder forecast CF đi lên 50% năm mỗi năm → NPV inflate 3-4x. Dùng base case / bull / bear scenario, không vẫy tay.
  4. Quên opportunity cost (tiền bỏ qua) — dự án C tiếp dụng asset từ dự án B (đã cut) → tính lại suy hao dự án B còn lại. CF cần thêm = CF C − opportunity cost dự án B.
  5. Ignore sunk cost, quá fixate dự án old — năm trước bỏ 50M R&D dự án D (dead) → không nên tiếp nữa vì sunk cost (không recover). Sunk cost không ảnh hưởng quyết định tiếp tục hay dừng.

FAQ — NPV IRR

NPV là gì?

NPV (Net Present Value) = tổng hiện giá dòng tiền ròng = ∑ CFt/(1+r)^t − Initial Investment. Nếu NPV > 0, dự án sinh lãi (accept). NPV = 0, indifferent. NPV < 0, lỗ (reject). Ví dụ: bỏ 100M năm 0, nhận 60M năm 1 + 70M năm 2 (discount 10%) → NPV = 60/1.1 + 70/1.1^2 − 100 = 14.4M (accept).

IRR là gì?

IRR (Internal Rate of Return) = discount rate khi NPV = 0, đó là tỷ suất sinh lãi dự án. Nếu IRR > cost of capital, accept. IRR < cost of capital, reject. Ví dụ: dự án bỏ 100, sinh CF 110 năm sau → IRR = 10%. Nếu cost of capital 8%, 10% > 8% → accept.

MIRR là gì?

MIRR (Modified IRR) = IRR điều chỉnh, coi dòng tiền dương reinvest ở cost of capital (không phải IRR). Cách tính: FV dòng tiền dương = ∑ CFt × (1+r)^(n-t), PV dòng tiền âm, rồi tìm rate khi PV = FV. Ít bị overstate hơn IRR với dự án có dòng tiền âm giữa.

Payback period là gì?

Payback = thời gian lấy lại vốn ban đầu. Ví dụ: bỏ 100M, CF năm 1=50M, năm 2=50M, năm 3=50M → payback = 2 năm (tích lũy 100M). Nếu CF = 60,40,30 thứ tự → payback = 1.67 năm (60+40=100 giữa năm 2). Dễ hiểu nhưng không consider cost of capital.

Khi nào dùng NPV vs IRR?

Dùng NPV trước (gold standard) vì: (1) explicitly consider cost of capital, (2) additive (tổng NPV 2 dự án = NPV tổng), (3) ít ambiguous hơn IRR. IRR dùng thêm để: (1) so sánh profitability (%), (2) sensitivity analysis (% return), (3) stakeholder communication (dễ hiểu return%). Nếu ranking dự án conflict NPV vs IRR, prioritize NPV.

Liên Hệ Webchốt

Quyết định đầu tư chuẩn NPV/IRR, ranking dự án tối ưu — mở ngay NPV IRR Calculator Webchốt để so sánh 3-5 dự án trong 3 phút, hoặc gọi anh Trường tư vấn capital budgeting strategy hàng quý.

  • Hotline / Zalo: 0905 151 701 — anh Trường (founder/dev).
  • zalo.me/0905151701
  • hi@webchot.com
  • STK 0905151701 — NGUYEN VAN TRUONG (Vietcombank / MoMo / VietQR).
  • 262/1/93 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP.HCM — T2–T7, 9h–18h.

Tham khảo thêm: 65 công cụ free · 10 dịch vụ web · bảng giá · trang liên hệ.


Reference: NPV IRR Capital Budgeting · Modified IRR Linc 1976 · Corporate Finance CFA 2026.

Nhận thêm 1 bài mỗi tuần — tip Webchot, code clean, SEO

Bài viết thực chiến, không spam. Hủy bất kỳ lúc nào.

— Bài liên quan

Đọc thêm trong Thiết kế Web

— CẦN THIẾT KẾ WEB?

Webchốt làm web Next.js từ 8 triệu —
Demo 48h, bảo hành 12 tháng

LCP dưới 1s · Bundle 87KB · SEO kỹ thuật sẵn · Deploy Vercel

Demo