Lương tối thiểu vùng 2026 — đầy đủ Vùng I đến IV cho HKD và SME
· Tác giả: Trường — Founder Webchốt
Cảnh quen thuộc với chủ HKD ở quận Hai Bà Trưng (Hà Nội) hay Bình Tân (TP.HCM): cuối tháng phải tính lương cho 5 nhân viên hợp đồng chính thức, mở Google search "lương tối thiểu vùng 2026" thì 3 trang đầu hiển thị 3 con số khác nhau — có nơi vẫn ghi 4.68M Vùng I (cũ 2022), có nơi 4.96M (mới NĐ 74/2024), có nơi nhầm với lương cơ sở 2.34M. Trong khi đó, đối thủ cạnh tranh chỉ cần mở 1 link Webchốt, gõ tên quận → ra ngay vùng + mức tối thiểu + trần BHXH. Bài này hệ thống lại lương tối thiểu vùng 2026 đúng theo Nghị định 74/2024, kèm bảng tra cứu tỉnh thành và tool free webchot.com.
Vùng I: TP.HCM, Hà Nội nội thành — mức cao nhất 4.96M | Nguồn: webchot.com
Cơ sở pháp lý: Nghị định 74/2024/NĐ-CP
Khung pháp lý chính: Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 Điều 91 quy định lương tối thiểu vùng, và Nghị định 74/2024/NĐ-CP ban hành 30/06/2024 áp dụng từ 01/07/2024 đến nay (chưa có nghị định thay thế cho 2026). Bốn vùng theo địa giới hành chính:
- Vùng I: 4.960.000đ/tháng — TP.HCM, Hà Nội nội thành, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa-Vũng Tàu
- Vùng II: 4.410.000đ/tháng — Cần Thơ, Đà Nẵng, Hải Phòng nội thành, một số huyện vùng I
- Vùng III: 3.860.000đ/tháng — đa số tỉnh trung tâm, các thành phố tỉnh lỵ
- Vùng IV: 3.450.000đ/tháng — vùng nông thôn, miền núi
Lương theo giờ tương ứng: Vùng I 23.800đ, Vùng II 21.200đ, Vùng III 18.600đ, Vùng IV 16.600đ. Doanh nghiệp trả công nhật phải đảm bảo mức này ngay cả với lao động thử việc và part-time.
Tham khảo nguyên văn tại Thư viện Pháp luật — NĐ 74/2024/NĐ-CP.
Vai trò của lương vùng: 5 khoản tính theo
Lương tối thiểu vùng KHÔNG phải lương trung bình thị trường — đó là lương sàn mà DN không được trả thấp hơn cho lao động chính thức. Năm khoản tính theo lương vùng:
- Lương đóng BHXH tối thiểu — không thấp hơn lương vùng. NLĐ Vùng I phải đóng BHXH trên ít nhất 4.96M.
- Trợ cấp thôi việc theo BLLĐ Đ.46 — 1/2 tháng lương cho mỗi năm làm việc, lương cơ sở để tính.
- Trợ cấp thai sản theo Luật BHXH 58/2014 — 6 tháng × bình quân 6 tháng lương đóng BHXH.
- BHTN trợ cấp thất nghiệp — 60% × bình quân 6 tháng lương đóng BHXH × tối đa 12 tháng.
- Lương đào tạo nghề tối thiểu — cao hơn 7% lương vùng (Vùng I = 5.31M).
Sai lầm hay gặp: HKD thuê nhân viên 4M/tháng tại Q.7 TP.HCM — vi phạm Vùng I 4.96M. Khi thanh tra phát hiện, truy thu BHXH lẫn phạt vi phạm hành chính có thể đến 50 triệu/lần.
Bảng tra cứu vùng theo tỉnh thành phổ biến
| Địa phương | Vùng | Lương tối thiểu | Lương đào tạo (+7%) |
|---|---|---|---|
| TP.HCM (24 quận nội thành) | I | 4.96M | 5.31M |
| Hà Nội (12 quận nội thành) | I | 4.96M | 5.31M |
| Bình Dương, Đồng Nai (TP) | I | 4.96M | 5.31M |
| Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ | II | 4.41M | 4.72M |
| Bắc Ninh, Vĩnh Phúc TP | II | 4.41M | 4.72M |
| Tỉnh lỵ Vĩnh Long, An Giang, Khánh Hoà | III | 3.86M | 4.13M |
| Vùng nông thôn, huyện miền núi | IV | 3.45M | 3.69M |
Chú ý: cùng tỉnh có thể chia 2 vùng. Ví dụ Bình Dương: TP Thủ Dầu Một (Vùng I) — huyện Bắc Tân Uyên (Vùng II). Doanh nghiệp khu công nghiệp phải xác định đúng vùng theo địa chỉ trụ sở để tính BHXH.
HKD chọn đúng vùng = đóng BHXH chuẩn — tránh truy thu | Nguồn: webchot.com
Cách dùng công cụ Lương Vùng 2026 Webchốt trong 60 giây
Webchốt phát triển công cụ Lương Vùng 2026 miễn phí 100% — tra cứu nhanh theo tên tỉnh/thành/quận/huyện. Khác Excel, tool tự cập nhật khi có nghị định mới và hiển thị các trần liên quan (BHXH 46.8M, BHTN 99.2M).
- Mở webchot.com/platform/tools/luong-vung-2026
- Gõ tên địa phương: VD "Q.7", "Bình Dương", "Đà Nẵng" — autocomplete gợi ý
- Xem: vùng (I/II/III/IV), lương tối thiểu tháng + giờ, lương đào tạo nghề (+7%)
- Xem thêm: trần BHXH 46.8M, trần BHTN tương ứng vùng, các khoản trợ cấp tính theo
So với tra cứu thủ công Phụ lục NĐ 74/2024, tool tự xử lý các trường hợp đặc thù (huyện ngoại thành tỉnh, khu công nghiệp). Phù hợp HKD, HR mới, kế toán đối chiếu lương đóng BHXH thấp hơn vùng.
→ Mở Lương Vùng Calculator miễn phí
So sánh tool Webchốt vs tra cứu Google thủ công
| Tiêu chí | Google + Phụ lục NĐ | Tool Webchốt |
|---|---|---|
| Tốc độ tra 1 địa phương | 3-5 phút (đọc Phụ lục) | 10 giây |
| Cập nhật khi có NĐ mới | Phải check lại | Tự update |
| Hiển thị trần BHXH/BHTN | Phải tra văn bản khác | Tự kèm |
| Phân biệt vùng trong cùng tỉnh | Cần đọc kỹ Phụ lục | Autocomplete đúng |
Tool nằm trong bộ 65 công cụ kế toán Webchốt, phối hợp tốt với BHXH Calculator và Bảng lương Nhân viên — bộ 3 tool dùng chung khi HKD/SME setup payroll.
Năm sai lầm thường gặp về lương vùng
- Nhầm lương vùng với lương cơ sở — lương cơ sở 2.34M chỉ áp dụng cho công chức nhà nước, không liên quan DN tư nhân.
- Trả lương dưới vùng cho lao động thử việc — sai! Thử việc tối đa giảm 15% = vẫn cao hơn lương vùng (Vùng I = 4.21M tối thiểu).
- Đóng BHXH dưới lương vùng — vi phạm trực tiếp, dễ bị thanh tra phát hiện qua dữ liệu BHXH.
- Áp Vùng II cho doanh nghiệp tại quận nội thành TP.HCM — toàn bộ TP.HCM nội thành Vùng I, không có ngoại lệ.
- Nhầm lương đào tạo nghề với lương đào tạo nội bộ — đào tạo nghề được công nhận = +7% vùng, đào tạo nội bộ DN không tăng tự động.
Đảm bảo lương đóng BHXH cao hơn lương vùng tránh truy thu | Nguồn: webchot.com
FAQ — lương tối thiểu vùng 2026
Lương tối thiểu vùng 2026 là bao nhiêu?
Theo NĐ 74/2024/NĐ-CP áp dụng từ 01/07/2024 và còn hiệu lực 2026: Vùng I 4.96 triệu, Vùng II 4.41 triệu, Vùng III 3.86 triệu, Vùng IV 3.45 triệu/tháng. Lương cơ sở (cho công chức) là 2.34M theo NĐ 73/2024.
Lương vùng dùng để tính những khoản nào?
Lương tối thiểu vùng dùng làm căn cứ: (1) Lương đóng BHXH tối thiểu, (2) Trợ cấp thôi việc theo BLLĐ, (3) Trợ cấp thai sản BHXH, (4) BHTN trợ cấp, (5) Mức lương sàn trong hợp đồng lao động chính thức theo BLLĐ 45/2019.
Doanh nghiệp tại Q.7 TP.HCM thuộc vùng nào?
Q.7 TP.HCM thuộc Vùng I (lương tối thiểu 4.96M). Toàn bộ TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng nội thành thuộc Vùng I. Vùng II gồm các huyện ngoại thành lớn. Vùng III và IV là các tỉnh nhỏ và vùng nông thôn. Tra cứu chi tiết tại Phụ lục NĐ 74/2024.
HKD có bắt buộc đóng BHXH theo lương vùng không?
Có — nếu HKD ký hợp đồng lao động chính thức từ 1 tháng trở lên, lương đóng BHXH không được thấp hơn lương vùng. HKD trả nhân viên Vùng I dưới 4.96M là vi phạm BLLĐ + Luật BHXH. Truy thu khi thanh tra có thể đến 24 tháng.
Tool lương vùng Webchốt tra cứu được những gì?
Tool tra cứu vùng theo tên tỉnh/thành phố/quận/huyện, hiển thị mức lương tối thiểu kèm trần BHXH (46.8M), trần BHTN (99.2M Vùng I). Đồng thời gợi ý mức lương đào tạo nghề tối thiểu (cao hơn 7% lương vùng) cho nhân viên qua đào tạo.
Liên Hệ Webchốt
Trên thực tế, lương tối thiểu vùng 2026 là sàn pháp lý bắt buộc — 80% rủi ro thanh tra BHXH cho HKD nằm ở việc trả lương dưới chuẩn vùng. Mở ngay tool Webchốt để tra cứu tỉnh thành của bạn trong 10 giây, hoặc gọi 0905 151 701 để tư vấn setup payroll cho HKD chuyển sang kê khai 2026.
- Hotline / Zalo: 0905 151 701 — anh Trường (founder/dev).
- zalo.me/0905151701
- hi@webchot.com
- STK 0905151701 — NGUYEN VAN TRUONG (Vietcombank / MoMo / VietQR).
- 262/1/93 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP.HCM — T2–T7, 9h–18h.
Tham khảo thêm: 65 công cụ free · 10 dịch vụ web · bảng giá · trang liên hệ.
Cam kết: bảo hành 12 tháng, hoàn 100% trong 7 ngày nếu lệch scope đã ký, source code 100% trên GitHub cho khách.
Reference: BLLĐ 45/2019/QH14 · NĐ 74/2024/NĐ-CP · NĐ 73/2024/NĐ-CP · Luật BHXH 58/2014/QH13.